鳳管鸞笙 fèng guǎn luán shēng · phượng quản loan sanh Hán Việt: phượng quản loan sanh · Pinyin: fèng guǎn luán shēng Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 管 (quản) + 鸞 (loan) + 笙 (sanh)Pinyinfèng guǎn luán shēngHán Việtphượng quản loan sanhCấu tạo鳳 + 管 + 鸞 + 笙 · phượng + quản + loan + sanh nghĩa thành phần: phượng + quản + loan + sanh