鳳翥鵬翔 fèng zhù péng xiáng · phượng chứ bằng tường Hán Việt: phượng chứ bằng tường · Pinyin: fèng zhù péng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 翥 (chứ) + 鵬 (bằng) + 翔 (tường)Pinyinfèng zhù péng xiángHán Việtphượng chứ bằng tườngCấu tạo鳳 + 翥 + 鵬 + 翔 · phượng + chứ + bằng + tường nghĩa thành phần: phượng + chứ + bằng + tường