鳳舞龍飛
phượng vũ long phi
Hán Việt: phượng vũ long phi · Pinyin: fèng wǔ lóng fēi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容山勢蜿蜒起伏,氣勢磅礴。《二刻拍案驚奇》卷一二:「看見山明水秀,鳳舞龍飛,果然是一個好去處。」也作「龍飛鳳舞」。 2.形容筆勢生動活潑。也作「龍飛鳳舞」。
Hán Việt: phượng vũ long phi · Pinyin: fèng wǔ lóng fēi