鳳鳴鶴唳

fèng míng hè lì phượng minh hạc lệ

Hán Việt: phượng minh hạc lệ · Pinyin: fèng míng hè lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (minh) + (hạc) + (lệ)