鳴弦揆日 míng xián kuí rì · minh huyền quỹ nhật Hán Việt: minh huyền quỹ nhật · Pinyin: míng xián kuí rì Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 弦 (huyền) + 揆 (quỹ) + 日 (nhật)Pinyinmíng xián kuí rìHán Việtminh huyền quỹ nhậtCấu tạo鳴 + 弦 + 揆 + 日 · minh + huyền + quỹ + nhật nghĩa thành phần: minh + huyền + quỹ + nhật