鸣条之事 minh điều chi sự Hán Việt: minh điều chi sự Tổng quan Cấu tạo: 鸣 (minh) + 条 (điều) + 之 (chi) + 事 (sự)Hán Việtminh điều chi sựCấu tạo鸣 + 条 + 之 + 事 · minh + điều + chi + sự nghĩa thành phần: minh + điều + chi + sự