鳴炮示敬

minh pháo kì kính

Hán Việt: minh pháo kì kính

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (pháo) + (kì) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳴炮示敬 íngpàoshìjìng f.e. fire cannons in salute