鳴謙接下

míng qiān jiē xià minh khiêm tiếp hạ

Hán Việt: minh khiêm tiếp hạ · Pinyin: míng qiān jiē xià

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (khiêm) + (tiếp) + (hạ)