鸣野食苹 minh dã thực bình Hán Việt: minh dã thực bình Tổng quan Cấu tạo: 鸣 (minh) + 野 (dã) + 食 (thực) + 苹 (bình)Hán Việtminh dã thực bìnhCấu tạo鸣 + 野 + 食 + 苹 · minh + dã + thực + bình nghĩa thành phần: minh + dã + thực + bình