鸣钟列鼎

míng zhōng liè dǐng minh chung liệt đỉnh

Hán Việt: minh chung liệt đỉnh · Pinyin: míng zhōng liè dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (chung) + (liệt) + (đỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「鍾」通「鐘」。「鳴鍾列鼎」猶「鐘鳴鼎食」。見「鐘鳴鼎食」條。01.《藝文類聚.卷九七.蟲豸部.蟬》引隋.盧思道〈聽鳴蟬〉詩:「長安城裡帝王州,鳴鍾列鼎自相求。」<a name="列鼎鳴鐘"> </a>