鳴鐘食鼎 míng zhōng shí dǐng · minh chung thực đỉnh Hán Việt: minh chung thực đỉnh · Pinyin: míng zhōng shí dǐng Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 鐘 (chung) + 食 (thực) + 鼎 (đỉnh)Pinyinmíng zhōng shí dǐngHán Việtminh chung thực đỉnhCấu tạo鳴 + 鐘 + 食 + 鼎 · minh + chung + thực + đỉnh nghĩa thành phần: minh + chung + thực + đỉnh