鳴雁直木 míng yàn zhí mù · minh nhạn trực mộc Hán Việt: minh nhạn trực mộc · Pinyin: míng yàn zhí mù Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 雁 (nhạn) + 直 (trực) + 木 (mộc)Pinyinmíng yàn zhí mùHán Việtminh nhạn trực mộcCấu tạo鳴 + 雁 + 直 + 木 · minh + nhạn + trực + mộc nghĩa thành phần: minh + nhạn + trực + mộc