鳴鳳朝陽

míng fèng zhāo yáng minh phượng triêu dương

Hán Việt: minh phượng triêu dương · Pinyin: míng fèng zhāo yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (phượng) + (triêu) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正直敢言的賢士。《幼學瓊林.卷一.文臣類》:「李善感直言不諱,競稱鳴鳳朝陽。」