鳴鶴之應 míng hè zhī yīng · minh hạc chi ứng Hán Việt: minh hạc chi ứng · Pinyin: míng hè zhī yīng Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 鶴 (hạc) + 之 (chi) + 應 (ứng)Pinyinmíng hè zhī yīngHán Việtminh hạc chi ứngCấu tạo鳴 + 鶴 + 之 + 應 · minh + hạc + chi + ứng nghĩa thành phần: minh + hạc + chi + ứng