鳶肩羔膝 yuān jiān gāo xī · diên kiên cao tất Hán Việt: diên kiên cao tất · Pinyin: yuān jiān gāo xī Tổng quan Cấu tạo: 鳶 (diên) + 肩 (kiên) + 羔 (cao) + 膝 (tất)Pinyinyuān jiān gāo xīHán Việtdiên kiên cao tấtCấu tạo鳶 + 肩 + 羔 + 膝 · diên + kiên + cao + tất nghĩa thành phần: diên + kiên + cao + tất