鴉巢生鳳
nha sào sanh phượng
Hán Việt: nha sào sanh phượng · Pinyin: yā cháo shēng fèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻平凡窮賤人家,出了俊秀的子弟。亦可比喻出身卑賤的人,卻做了大官。
Eng
- Cihui 鴉巢生鳳 ācháoshēngfèng f.e. 1. a phoenix from a crow's nest 2. a distinguished man from a humble family