鴉青料鈔 yā qīng liào chāo · nha thanh liêu sao Hán Việt: nha thanh liêu sao · Pinyin: yā qīng liào chāo Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 青 (thanh) + 料 (liêu) + 鈔 (sao)Pinyinyā qīng liào chāoHán Việtnha thanh liêu saoCấu tạo鴉 + 青 + 料 + 鈔 · nha + thanh + liêu + sao nghĩa thành phần: nha + thanh + liêu + sao