鴉默雀靜

yā mò què jìng nha mặc tước tĩnh

Hán Việt: nha mặc tước tĩnh · Pinyin: yā mò què jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (mặc) + (tước) + (tĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寂靜無聲的樣子。《兒女英雄傳》第二七回:「都在這廂房裡的,鴉默雀靜兒的,把飯吃到肚子裡了。」也作「鴉默鵲靜」。