鴉默鵲靜 yā mò què jìng · nha mặc thước tĩnh Hán Việt: nha mặc thước tĩnh · Pinyin: yā mò què jìng Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 默 (mặc) + 鵲 (thước) + 靜 (tĩnh)Pinyinyā mò què jìngHán Việtnha mặc thước tĩnhCấu tạo鴉 + 默 + 鵲 + 靜 · nha + mặc + thước + tĩnh nghĩa thành phần: nha + mặc + thước + tĩnh