鴛帷羅幌 yuān wéi luó huǎng · uyên duy la hoảng Hán Việt: uyên duy la hoảng · Pinyin: yuān wéi luó huǎng Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 帷 (duy) + 羅 (la) + 幌 (hoảng)Pinyinyuān wéi luó huǎngHán Việtuyên duy la hoảngCấu tạo鴛 + 帷 + 羅 + 幌 · uyên + duy + la + hoảng nghĩa thành phần: uyên + duy + la + hoảng