鴛行 yuān xíng · uyên hành Hán Việt: uyên hành · Pinyin: yuān xíng Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 行 (hành)Pinyinyuān xíngHán Việtuyên hànhCấu tạo鴛 + 行 · uyên + hành nghĩa thành phần: uyên + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鴛鳥群飛時行伍整齊。比喻官員朝班的行伍整齊有序。唐.劉禹錫〈奉和司空裴相公中書即事通簡舊僚之作〉詩:「佇聞戎馬息,入賀領鴛行。」也作「鵷行」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa鹓行 · 鹓鹭