鴟張蟻聚

chī zhāng yǐ jùsi trương nghĩ tụ

Hán Việt: si trương nghĩ tụ · Pinyin: chī zhāng yǐ jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻指如鸱嚣张,如蚁聚集。

Cấu tạo: 鴟 (si) + 張 (trương) + 蟻 (nghĩ) + 聚 (tụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚁聚蜂屯 · 鸱张鼠伏 · 蚁聚蜂攒 · 鸱张门户 · 鸱张鱼烂 · 蚁聚衖攒 · 蟻聚蜂屯 · 蟻聚蜂攢