鴟張蟻聚 chī zhāng yǐ jù · si trương nghĩ tụ Hán Việt: si trương nghĩ tụ · Pinyin: chī zhāng yǐ jù Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 張 (trương) + 蟻 (nghĩ) + 聚 (tụ)Pinyinchī zhāng yǐ jùHán Việtsi trương nghĩ tụCấu tạo鴟 + 張 + 蟻 + 聚 · si + trương + nghĩ + tụ nghĩa thành phần: si + trương + nghĩ + tụ