鴟張門戶 chī zhāng mén hù · si trương môn hộ Hán Việt: si trương môn hộ · Pinyin: chī zhāng mén hù Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 張 (trương) + 門 (môn) + 戶 (hộ)Pinyinchī zhāng mén hùHán Việtsi trương môn hộCấu tạo鴟 + 張 + 門 + 戶 · si + trương + môn + hộ nghĩa thành phần: si + trương + môn + hộ