鴟張魚爛 chī zhāng yú làn · si trương ngư lạn Hán Việt: si trương ngư lạn · Pinyin: chī zhāng yú làn Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 張 (trương) + 魚 (ngư) + 爛 (lạn)Pinyinchī zhāng yú lànHán Việtsi trương ngư lạnCấu tạo鴟 + 張 + 魚 + 爛 · si + trương + ngư + lạn nghĩa thành phần: si + trương + ngư + lạn