鴟張魚爛

chī zhāng yú lànsi trương ngư lạn

Hán Việt: si trương ngư lạn · Pinyin: chī zhāng yú làn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《旧唐书.僖宗纪》"初则狐假鸱张,自谓骁雄莫敌; 旋则鸟焚鱼烂,无非破败而终。"后以"鸱张鱼烂"比喻外表嚣张,内则溃烂而自行覆灭。

Cấu tạo: 鴟 (si) + 張 (trương) + 魚 (ngư) + 爛 (lạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鱼烂而亡 · 鱼烂土崩 · 鸱张鼠伏 · 鱼烂河决 · 鱼烂瓦解 · 鱼烂取亡 · 鸱张门户 · 鸱张蚁聚