鴟視虎顧 chī shì hǔ gù · si thị hổ cố Hán Việt: si thị hổ cố · Pinyin: chī shì hǔ gù Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 視 (thị) + 虎 (hổ) + 顧 (cố)Pinyinchī shì hǔ gùHán Việtsi thị hổ cốCấu tạo鴟 + 視 + 虎 + 顧 · si + thị + hổ + cố nghĩa thành phần: si + thị + hổ + cố