鴦窶利摩羅 yāng jù lì mó luó · ương cũ lợi ma la Hán Việt: ương cũ lợi ma la · Pinyin: yāng jù lì mó luó Tổng quan Cấu tạo: 鴦 (ương) + 窶 (cũ) + 利 (lợi) + 摩 (ma) + 羅 (la)Pinyinyāng jù lì mó luóHán Việtương cũ lợi ma laCấu tạo鴦 + 窶 + 利 + 摩 + 羅 · ương + cũ + lợi + ma + la nghĩa thành phần: ương + cũ + lợi + ma + la Nghĩa ViệtCihui ương cũ lợi ma la (人名)見央崛摩羅條。☸