鸯轮伐摩 ương luân phạt ma Hán Việt: ương luân phạt ma Tổng quan ương luân phạt ma (人名)鴦輸伐摩之誤。☸ Cấu tạo: 鸯 (ương) + 轮 (luân) + 伐 (phạt) + 摩 (ma)Hán Việtương luân phạt maCấu tạo鸯 + 轮 + 伐 + 摩 · ương + luân + phạt + ma nghĩa thành phần: ương + luân + phạt + ma Nghĩa ViệtCihui ương luân phạt ma (人名)鴦輸伐摩之誤。☸