鴨子陂 yā zi bēi·áp tử pha Hán Việt: áp tử pha · Pinyin: yā zi bēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水名。在今河南省。 Cấu tạo: 鴨 (áp) + 子 (tử) + 陂 (pha)Pinyinyā zi bēiHán Việtáp tử phaCấu tạo鴨 + 子 + 陂 · áp + tử + pha nghĩa thành phần: áp + tử + pha Từ liên quan Gần nghĩa鴨子兒 · 鴨子 · 鸭子房儿