鸭子房儿

áp tử phòng nhi

Hán Việt: áp tử phòng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 鴨 (áp) + 子 (tử) + 房 (phòng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà vịt
  • Biên soạn p.w. duckhouse

Eng

  • Cihui 鴨子房兒 āzǐfángr p.w. duckhouse

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸭子儿 · 鴨子陂 · 鸭子陂