鴨子房兒

áp tử phòng nhi

Hán Việt: áp tử phòng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (tử) + (phòng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鴨子房兒 āzǐfángr p.w. duckhouse