鴨行鵝步 yā xíng é bù · áp hành nga bộ Hán Việt: áp hành nga bộ · Pinyin: yā xíng é bù Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 行 (hành) + 鵝 (nga) + 步 (bộ)Pinyinyā xíng é bùHán Việtáp hành nga bộCấu tạo鴨 + 行 + 鵝 + 步 · áp + hành + nga + bộ nghĩa thành phần: áp + hành + nga + bộ Nghĩa EngCihui 鴨行鵝步 āxíng'ébù f.e. waddle