鴻商富賈 hóng shāng fù gǔ · hồng thương phú cổ Hán Việt: hồng thương phú cổ · Pinyin: hóng shāng fù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 商 (thương) + 富 (phú) + 賈 (cổ)Pinyinhóng shāng fù gǔHán Việthồng thương phú cổCấu tạo鴻 + 商 + 富 + 賈 · hồng + thương + phú + cổ nghĩa thành phần: hồng + thương + phú + cổ