鴻廣

hồng nghiễm

Hán Việt: hồng nghiễm

Tổng quan

Khu Hồng Quảng

Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 广 (nghiễm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

广东 · 广丰 · 广为 · 广义 · 广九 · 广交 · 广众 · 广传