鴻案相莊

hóng àn xiāng zhuāng hồng án tương trang

Hán Việt: hồng án tương trang · Pinyin: hóng àn xiāng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (án) + (tương) + (trang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鴻案指東漢梁鴻妻孟光舉案齊眉的故事。參見「鴻案」條。莊,莊重。鴻案相莊比喻夫妻相敬如賓。《浮生六記.卷一.閨房記樂》:「鴻案相莊廿有三年,年愈久而情愈密。」