鴻業遠圖 hóng yè yuǎn tú · hồng nghiệp viễn đồ Hán Việt: hồng nghiệp viễn đồ · Pinyin: hóng yè yuǎn tú Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 業 (nghiệp) + 遠 (viễn) + 圖 (đồ)Pinyinhóng yè yuǎn túHán Việthồng nghiệp viễn đồCấu tạo鴻 + 業 + 遠 + 圖 · hồng + nghiệp + viễn + đồ nghĩa thành phần: hồng + nghiệp + viễn + đồ