鴻毳沉舟 hóng cuì chén zhōu · hồng thuế trầm chu Hán Việt: hồng thuế trầm chu · Pinyin: hóng cuì chén zhōu Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 毳 (thuế) + 沉 (trầm) + 舟 (chu)Pinyinhóng cuì chén zhōuHán Việthồng thuế trầm chuCấu tạo鴻 + 毳 + 沉 + 舟 · hồng + thuế + trầm + chu nghĩa thành phần: hồng + thuế + trầm + chu