鴻泥雪爪

hóng ní xuě zhǎo hồng nê tuyết trảo

Hán Việt: hồng nê tuyết trảo · Pinyin: hóng ní xuě zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (nê) + (tuyết) + (trảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「雪泥鴻爪」。見「雪泥鴻爪」條。01.清.朱庭珍《筱園詩話》卷四:「使君蒿目意不愉,遣興忽寫臥遊圖。鴻泥雪爪無處無,一一俱倩丹青摹。」