鴻消鯉息 hóng xiāo lǐ xī · hồng tiêu lí tức Hán Việt: hồng tiêu lí tức · Pinyin: hóng xiāo lǐ xī Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 消 (tiêu) + 鯉 (lí) + 息 (tức)Pinyinhóng xiāo lǐ xīHán Việthồng tiêu lí tứcCấu tạo鴻 + 消 + 鯉 + 息 · hồng + tiêu + lí + tức nghĩa thành phần: hồng + tiêu + lí + tức