鴻爪春泥 hóng zhǎo chūn ní · hồng trảo xuân nê Hán Việt: hồng trảo xuân nê · Pinyin: hóng zhǎo chūn ní Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 爪 (trảo) + 春 (xuân) + 泥 (nê)Pinyinhóng zhǎo chūn níHán Việthồng trảo xuân nêCấu tạo鴻 + 爪 + 春 + 泥 · hồng + trảo + xuân + nê nghĩa thành phần: hồng + trảo + xuân + nê