鴻爪留泥 hóng zhǎo liú ní · hồng trảo lưu nê Hán Việt: hồng trảo lưu nê · Pinyin: hóng zhǎo liú ní Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 爪 (trảo) + 留 (lưu) + 泥 (nê)Pinyinhóng zhǎo liú níHán Việthồng trảo lưu nêCấu tạo鴻 + 爪 + 留 + 泥 · hồng + trảo + lưu + nê nghĩa thành phần: hồng + trảo + lưu + nê