鴻爪雪泥

hóng zhǎo xuě ní hồng trảo tuyết nê

Hán Việt: hồng trảo tuyết nê · Pinyin: hóng zhǎo xuě ní

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (trảo) + (tuyết) + (nê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「雪泥鴻爪」。見「雪泥鴻爪」條。01.清.袁枚〈答何獻葵明府書〉:「追憶當年留宿,或提燈而采荷葉,或曳足而仰星河……忽忽四五年,鴻爪雪泥,都為陳跡。」<a name="鴻泥雪爪"> </a>