鴻稀鱗絕

hóng xī lín jué hồng hi lân tuyệt

Hán Việt: hồng hi lân tuyệt · Pinyin: hóng xī lín jué

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (hi) + (lân) + (tuyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鴻、鱗,傳說古時用以傳書,故後用以代稱書信。鴻稀鱗絕比喻音信斷絕。元.王實甫《西廂記.第三本.第一折》:「自別顏範,鴻稀鱗絕,悲愴不勝。」