鴻篇鉅製

hồng thiên cự chế

Hán Việt: hồng thiên cự chế

Tổng quan

tác phẩm vĩ đại; tác phẩm quy mô lớn。指規模宏大的著作。

Cấu tạo: (hồng) + (thiên) + (cự) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phẩm vĩ đại; tác phẩm quy mô lớn。指規模宏大的著作。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 篇幅、規模很大的著作,或恭維、讚美他人的作品。如:「他所發表的鴻篇巨制,立論精闢,獲得廣大的迴響。」也作「鴻篇巨帙」。