鴻篇鉅制 hóng piān jù zhì · hồng thiên cự chế Hán Việt: hồng thiên cự chế · Pinyin: hóng piān jù zhì Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 篇 (thiên) + 鉅 (cự) + 制 (chế)Pinyinhóng piān jù zhìHán Việthồng thiên cự chếCấu tạo鴻 + 篇 + 鉅 + 制 · hồng + thiên + cự + chế nghĩa thành phần: hồng + thiên + cự + chế