鴻蒙初闢

hóng méng chū pì hồng mông sơ tịch

Hán Việt: hồng mông sơ tịch · Pinyin: hóng méng chū pì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (mông) + (sơ) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鴻蒙初辟 óngméngchūpì f.e.||►See hóngméng