鴻運當頭
hồng vận đương đầu
Hán Việt: hồng vận đương đầu · Pinyin: hóng yùn dāng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 好運當頭。指人正面臨好的機會、運氣。如:「他鴻運當頭,最近可說是好事連連。」
Hán Việt: hồng vận đương đầu · Pinyin: hóng yùn dāng tóu