鴻飛冥冥

hóng fēi míng míng hồng phi minh minh

Hán Việt: hồng phi minh minh · Pinyin: hóng fēi míng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (phi) + (minh) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鴻雁飛向高遠的天際。比喻超然世外,以遠禍患。漢.揚雄《法言.問名》:「鴻飛冥冥,弋人何篡焉?」

Eng

  • Cihui 鴻飛冥冥 óngfēimíngmíng f.e. run away without leaving any trace behind.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

杳如黄鹤 · 杳杳无踪