鴻飛霜降 hóng fēi shuāng jiàng · hồng phi sương hàng Hán Việt: hồng phi sương hàng · Pinyin: hóng fēi shuāng jiàng Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 飛 (phi) + 霜 (sương) + 降 (hàng)Pinyinhóng fēi shuāng jiàngHán Việthồng phi sương hàngCấu tạo鴻 + 飛 + 霜 + 降 · hồng + phi + sương + hàng nghĩa thành phần: hồng + phi + sương + hàng