鴻鵠將至 hóng hú jiāng zhì · hồng hộc tương chí Hán Việt: hồng hộc tương chí · Pinyin: hóng hú jiāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 鵠 (hộc) + 將 (tương) + 至 (chí)Pinyinhóng hú jiāng zhìHán Việthồng hộc tương chíCấu tạo鴻 + 鵠 + 將 + 至 · hồng + hộc + tương + chí nghĩa thành phần: hồng + hộc + tương + chí