鵝不食草 é bù shí cǎo · nga bất thực thảo Hán Việt: nga bất thực thảo · Pinyin: é bù shí cǎo Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 不 (bất) + 食 (thực) + 草 (thảo)Pinyiné bù shí cǎoHán Việtnga bất thực thảoCấu tạo鵝 + 不 + 食 + 草 · nga + bất + thực + thảo nghĩa thành phần: nga + bất + thực + thảo