鵝口白瘡 é kǒu bái chuāng · nga khẩu bạch sang Hán Việt: nga khẩu bạch sang · Pinyin: é kǒu bái chuāng Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 口 (khẩu) + 白 (bạch) + 瘡 (sang)Pinyiné kǒu bái chuāngHán Việtnga khẩu bạch sangCấu tạo鵝 + 口 + 白 + 瘡 · nga + khẩu + bạch + sang nghĩa thành phần: nga + khẩu + bạch + sang